🔐 Authentication / Xác thực đối tác
✧ Mở bằng AI
🧭 Giới thiệu
Hệ thống Pay2S OneQR sử dụng cơ chế xác thực hai tầng để đảm bảo an toàn cho các kết nối từ phía người dùng.
- Bước 1: Đối tác đăng nhập vào Pay2S.vn để lấy Access Key và Secret Key.
- Bước 2: Sử dụng cặp khóa này để thực hiện Basic Authentication, lấy về Bearer Token tạm thời.
- Bước 3: Dùng Bearer Token này để gọi các API như
/api/vcb/v1/qr/create,api/vcb/v1/qr/cancel, v.v.
🧩 Luồng xác thực tổng quan
sequenceDiagram
participant C as Client (Partner)
participant G as Pay2S Partner Gateway
participant A as Auth Service
participant API as Protected API
C->>G: POST /api/auth/token (Basic Auth)
G->>A: Xác minh Access Key / Secret Key
A-->>G: Trả về Bearer Token (hiệu lực 3600s)
G-->>C: 200 OK + token
C->>API: Authorization: Bearer {token}
API-->>C: Trả về dữ liệu (banks, webhooks,...)
🧾 Thông tin chi tiết
Endpoint
POST http://api.pay2s.vn/api/auth/token
Headers
| Tên header | Giá trị mẫu | Mô tả |
|---|---|---|
Authorization |
Basic base64(access_key:secret_key) |
Dạng xác thực cơ bản |
Content-Type |
application/json |
Bắt buộc |
Ví dụ Base64
Ví dụ với khóa minh họa example-access và example-secret:
Chuỗi trước khi chuyển: example-access:example-secret
Authorization: Basic ZXhhbXBsZS1hY2Nlc3M6ZXhhbXBsZS1zZWNyZXQ=
Thay bằng khóa của đúng hệ thống đang tích hợp; mã hóa nguyên chuỗi access_key:secret_key một lần. Không dùng pay2s-token của API giao dịch ở đây.
🧠 Phản hồi mẫu
✅ Thành công
{
"success": true,
"data": {
"token_type": "Bearer",
"token": "<TOKEN>",
"expires_in": 3600
}
}
❌ Lỗi xác thực
{
"success": false,
"message": "Authentication failed",
"data": null,
"error": "Request failed with status code 401"
}
Gọi API bằng Token
Lấy data.token từ response xác thực, gửi header Authorization: Bearer <TOKEN> khi gọi OneQR. Không nhầm với data.access_token của Partner API.
Playground OneQR hiện mô phỏng; chưa kiểm chứng response với nhà cung cấp thật trong đợt rà soát này.
Request và response đối chiếu ngày 11/10/2026
Các mẫu dưới đây giữ cấu trúc trường và kiểu dữ liệu. Khóa, chữ ký, URL phiên đã được thay bằng placeholder; danh sách chỉ giữ tối đa hai phần tử và dữ liệu ảnh/PDF/XML dài được rút gọn. Không sao chép placeholder để gọi API thật.
OneQR · Xác thực
Mô phỏng; chưa xác minh với API nhà cung cấp. Giữ mô phỏng theo cấu hình demo. Chưa có API OneQR thật để xác minh lại hợp đồng nhà cung cấp.
POST /api/auth/token
Body:
{}
HTTP 200. Response:
{
"success": true,
"data": {
"token_type": "Bearer",
"token": "<TOKEN>",
"expires_in": 3600
}
}